deck of cards
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ bài 52 lá: Một bộ bài tiêu chuẩn dùng để chơi các trò chơi bài, thường bao gồm 52 lá bài được chia thành 4 chất (cơ, rô, chuồn, bích), mỗi chất có 13 lá từ Át (A) đến 2 và các quân bài hình (J, Q, K).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He shuffled the deck of cards before dealing. (Anh ấy xào bộ bài trước khi chia.)
- A standard deck of cards is needed to play this game. (Cần một bộ bài tiêu chuẩn để chơi trò này.)
- She bought a new deck of cards for the poker night. (Cô ấy mua một bộ bài mới cho buổi tối chơi poker.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cut the deck of cards": chia bộ bài, cắt bài.
- Please cut the deck of cards to ensure a fair deal. (Hãy cắt bài để đảm bảo chia bài công bằng.)
"a fresh/clean deck of cards": một bộ bài mới, chưa qua sử dụng.
- Let's start the tournament with a clean deck of cards. (Hãy bắt đầu giải đấu với một bộ bài mới tinh.)
Biến thể và từ gần giống
Pack of cards (n): bộ bài (cách gọi khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
- He always carries a pack of cards in his pocket. (Anh ấy luôn mang một bộ bài trong túi.)
Card deck (n): bộ bài (cách gọi khác, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trò chơi).
- The magician displayed his impressive card deck. (Ảo thuật gia trưng bộ bài ấn tượng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Pack of playing cards: bộ bài tây.
- Standard 52-card deck: bộ bài 52 lá tiêu chuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào sử dụng cụm danh từ "deck of cards". Các hành động liên quan thường sử dụng động từ riêng như "shuffle", "deal", "cut").
Thành ngữ liên quan
- Not playing with a full deck: (thành ngữ, nghĩa bóng) không được bình thường, thiếu minh mẫn.
- After that accident, people say he's not playing with a full deck. (Sau vụ tai nạn đó, mọi người nói anh ta không còn được minh mẫn nữa.) Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng hình ảnh ẩn dụ từ "bộ bài", không mô tả trực tiếp vật thể.